Chương 1
Ngày 31 tháng 12 năm 1999, chỉ còn vài giờ nữa là tiếng chuông đánh dấu sự chuyển giao thế kỷ sẽ vang lên. Hai năm trước, chính phủ Anh đã bắt đầu xây dựng một công trình để chào đón sự kiện thiên niên kỷ, với kế hoạch biến nó thành biểu tượng của London trong thế kỷ mới. Công trình này xây dựng trên bán đảo Greenwich bên bờ sông Thames, và được đặt tên là "Mái Vòm Thiên Niên Kỷ". Vào ngày cuối cùng của thế kỷ 20, nơi đây cuối cùng đã mở cửa đón khách, chào mừng mọi người đến tham gia lễ hội và xem màn pháo hoa rực rỡ.
Tôi cũng là một trong những người đến xem pháo hoa.
Thành thật mà nói, trước khi đến đây, tôi không quá xúc động với cái tên "Chuyển giao Thế kỷ" này, tôi chỉ thấy đó là sự bắt đầu của một năm mới mà thôi, không có ý nghĩa gì đặc biệt đối với cá nhân tôi. Sau ba tháng ở đây, ấn tượng sâu sắc nhất mà thành phố này để lại cho tôi là sự cổ kính và lạnh lùng.
Sự cổ kính thì không cần giải thích nhiều, còn sự lạnh lùng là cảm nhận cá nhân của tôi. Thỉnh thoảng tôi sẽ bắt gặp vài người hát rong trên phố, tiếng hát vang vọng và trong trẻo ấy khiến tôi không kìm được mà bước chậm lại để lắng nghe thêm vài câu. Nhưng những người khác thì không như vậy, họ như những cỗ máy đã được cài đặt chế độ lọc âm, vội vã lướt qua bên cạnh tôi. Lúc ấy, nếu có một chiếc máy quay đặt từ trên cao, tôi nghĩ, tôi sẽ giống như một con ốc sên giữa đàn kiến hối hả, là một nốt lặng giữa dòng đời tấp nập. Tôi mãi không thể hòa nhập vào thành phố này, chỉ có thể là một người ngoài cuộc.
Tuy nhiên, tình huống lúc này lại hoàn toàn khác. Đứng giữa đám đông tràn ngập niềm vui và sự phấn khích, thật khó để không bị cuốn theo những cảm xúc đó. Dần dần, tôi cũng bắt đầu cảm thấy háo hức chờ đợi. Đám đông bắt đầu đếm ngược thật lớn, còn tôi thì thầm theo trong lòng.
Ba.
Hai.
Một.
Không.
Khi tiếng "Không" được hô lên, tiếng chuông trang nghiêm và thiêng liêng vang vọng khắp thành phố, như thể đã hoàn thành một sứ mệnh quan trọng. Tôi mỉm cười nhẹ nhõm, sau đó thắt chặt khăn quàng, bước ra khỏi đám đông giữa tiếng reo hò.
Tiếng ồn ào dần lùi xa, con phố về đêm trở lại yên tĩnh. Một cơn gió lạnh lẽo thổi qua, tôi miễn cưỡng rút tay ra khỏi túi áo khoác và nhặt xuống một chiếc lá khô trên đầu.
Thông thường, trong thời tiết như thế này, cây cối đáng lẽ đã trụi lá từ lâu. Có lẽ đây là chiếc lá cuối cùng. Nghĩ vậy, tận dụng ánh sáng từ đèn đường, tôi ngước lên nhìn. Dưới bầu trời đêm như một tấm màn khổng lồ, những cành cây trơ trụi trên đầu đan xen với nhau tạo thành vô số khung hình bất quy tắc, trong đó có một khung vừa vặn bao lấy vầng trăng lưỡi liềm của thế kỷ mới.
Đáng tiếc là, tôi không mang máy ảnh trong chuyến đi này.
Cúi xuống nhìn, chiếc lá trên tay đã khô quắt và giòn rụm, chỉ cần khẽ chạm nhẹ là vỡ thành năm, sáu mảnh. Tôi ném chiếc lá khô vào thùng rác, rồi dưới ánh đèn đường chiếu sáng suốt quãng đường, tiếp tục bước về chỗ ở của mình.
Ngôi trường tôi theo học nằm ngay gần đó, và đây cũng là lý do tôi sẵn sàng đến "Mái Vòm Thiên Niên Kỷ" vào đêm khuya để hòa vào không khí náo nhiệt.
Tuy nhiên, lúc này, sau khi trải qua sự náo nhiệt, một mình bước đi trên phố vắng, tôi mới thực sự cảm nhận được thế nào là cô độc.
Gió như một con quái thú vô hình, lẩn quẩn khắp mọi ngóc ngách của con phố, tiếng gầm rú dữ dội của nó vang vọng bên tai tôi, ngoài âm thanh đó ra, không còn gì khác.
...
Vừa bước vào trường chưa được bao lâu, trời bất chợt đổ mưa lớn— hóa ra cơn gió dữ trước đó chỉ là màn dạo đầu cho trận mưa như trút này. Những hạt mưa to như hạt đậu khiến tôi gần như không mở nổi mắt. Trong màn mưa mờ mịt, tôi thoáng thấy một nơi duy nhất có ánh sáng, liền dồn hết sức chạy thục mạng về phía đó.
Không có gì đáng ngạc nhiên, vào đêm khuya này, nơi cung cấp cho tôi mái che mưa chính là thư viện.
Tôi là sinh viên khoa lịch sử, chỉ trong ba tháng đã phải đến thư viện vô số lần, để viết bài luận giáo viên giao, thường xuyên phải xếp chồng lên nhau những quyển sách cao hơn cả đầu mình. Sau mỗi bài luận, tay và cổ tôi cảm giác như những bộ phận cũ kỹ của máy móc, phát ra cảnh báo sắp hỏng, tôi chỉ ước có thể ngay lập tức quét hết sách và bút trên bàn, để có chỗ nằm xuống ngủ một ngày một đêm cho đẫy giấc.
Tôi cởi chiếc áo khoác ướt sũng và treo trên tay, rùng mình trước cơn gió lạnh, rồi vội vàng mở cửa bước vào thư viện. Bên trong thư viện không thể nói là ấm áp, nhưng chỉ riêng việc không còn gió cũng đủ khiến tôi cảm thấy vô cùng biết ơn.
Dễ dàng nhận thấy vào giờ này thư viện không có ai khác. Nhìn những dãy bàn ghế trống không, tôi thở phào nhẹ nhõm. Thời khắc chuyển giao thế kỷ, xét theo tuổi thọ của con người, những ngày như thế này cả đời cũng chỉ gặp được một lần. Ở trong nhà đúng là uổng phí thời gian, ngay cả tôi cũng bị thôi thúc ra ngoài để xem một màn pháo hoa đó thôi.
Cách một bức tường, tôi nghe tiếng mưa như trút nước. Không biết trận mưa này đến bao giờ mới tạnh. Có lẽ vì buổi chiều đã ngủ một giấc sớm, nên lúc này tôi không cảm thấy buồn ngủ. Thế là tôi bước tới giá sách gần mình nhất, định chọn một cuốn sách để giết thời gian dài dằng dặc.
Sách trên giá lúc nào cũng được sắp xếp rất ngay ngắn, vì vậy ngay lập tức tôi nhìn thấy một yếu tố bất thường— cuốn sách nằm kẹp giữa những tập sách dày cộp, lộ ra một góc. Tôi đưa tay rút nó ra, và thực sự, thứ này chẳng giống một cuốn sách chút nào. Phải nói, nó giống một cuốn sổ tay hoặc ghi chú mà một học sinh nào đó vô tình để nhầm hơn.
Thực ra, đó là một tập thơ, tên là "Nếu Là Một Vì Sao", tác giả có lẽ là một người yêu thích ngắm sao, với suy nghĩ đó, tôi quay lại chỗ ngồi và mở ra bài thơ đầu tiên.
Các câu thơ được viết bằng chữ thảo đẹp mắt, phóng khoáng và tự do, không phải kiểu chữ in như các cuốn sách thông thường. Tôi đọc một lúc, nghĩ rằng có lẽ vị thi sĩ này không thể sống bằng việc bán sách. Tôi không phải là người am hiểu sâu về thơ ca, chỉ từng tham dự vài buổi học về thơ. Những bài thơ nổi tiếng, không nói là thuộc lòng, thì ít nhất cũng đã đọc qua không ít. Thế nhưng, những bài thơ tôi đang đọc đây, xét về hình ảnh hay vần điệu, đều chỉ có thể gọi là tầm thường.
Khi đọc, tôi đã lơ đãng, bên ngoài vẫn là bầu trời đen kịt, sấm rền vang, mưa chưa dứt.
Tôi thở dài một hơi, tôi quá lười biếng để đứng dậy và đi đến giá sách để đổi một quyển sách khác, nên với tâm trạng làm tạm cho qua, tôi tiếp tục lật trang. Nhưng rồi, diễn biến sau đó lại có chút ngoài ý muốn của tôi. Sau năm bài thơ, tất cả các trang giấy đều trống rỗng, không có nội dung gì. Lúc đầu, tôi nghĩ chỉ là một trang trắng, không để ý lắm và tiếp tục lật xem, nhưng dù tôi lật thế nào, những trang phía sau đều không có lấy một chữ, thậm chí một vết mực cũng chẳng có.
Thật kỳ lạ, tôi nhíu mày. Chẳng trách người đọc trước đó lại vội vã nhét nó trở lại kệ, hóa ra đây là một cuốn sách chưa viết xong.
Đành vậy, tôi không có việc gì để làm, chỉ có thể lấy ra một cây bút từ trong túi ra, vừa hy vọng mưa sớm tạnh, vừa cầm bút vẽ nguệch ngoạc trên những trang giấy trắng. Một lúc sau, tôi đột nhiên cảm thấy có điều gì đó không ổn. Cúi đầu nhìn, tôi kinh hãi phát hiện rằng nắp bút không hề nằm chắc chắn trên ngòi bút như tôi nghĩ. Tôi đã vô tình viết những suy nghĩ trong lòng mình lên những trang giấy trắng của cuốn sách.
Giá mà có một chiếc ô thì tốt biết bao.
Mực trên trang giấy vẫn chưa khô, tôi nhìn dòng chữ đó, ngây người một lúc, không biết nên làm gì tiếp theo. Thư viện đại học luôn lưu trữ nhiều sách hiếm mà bên ngoài không có, tôi không biết tập thơ này có thuộc số đó không. Mặc dù hy vọng rất mong manh, tôi vẫn cầu nguyện rằng, ở thời của nhà thơ này, cuốn sách của người đó thực sự bán chạy. Như vậy, sáng mai tôi sẽ giải thích tình hình với thủ thư, rồi đi ra ngoài hiệu sách mua một cuốn mới để thay thế cuốn này.
Tôi lấy chiếc nắp bút đã rơi xuống từ trong túi và gắn lại vào bút máy. Nhìn dòng chữ vừa viết, tôi không khỏi thở dài, tự an ủi rằng ít nhất tôi cũng có một cuốn sổ mới.
Đang nhìn, đột nhiên, bên dưới dòng chữ tôi vừa viết, một dòng chữ lạ hiện ra trên trang giấy. Không, có lẽ không thể gọi là lạ, vì đó chính là nét chữ mà vài phút trước tôi còn khen ngợi, chính là kiểu chữ của tác giả cuốn tập thơ này.
Tôi ngạc nhiên mở to mắt, đầu tiên nghi ngờ mình hoa mắt— tôi bị cận thị nhẹ, vì rất nhẹ nên tôi không đeo kính chuyên dụng, nhưng dù tôi có dụi mắt hay nhắm mở mắt, dòng chữ đó vẫn rõ ràng hiện trên trang giấy trắng.
Tôi cho bạn mượn đấy.
Tôi nghĩ có lẽ mình bị điên rồi, nhưng dù thế nào, câu nói này rõ ràng là phản hồi cho sự cảm thán của tôi trước đó.
Suy nghĩ này thật sự quá hoang đường, nếu là người khác, đừng nói đặt bút trả lời, họ sẽ ngay lập tức vứt cuốn sách xuống, chạy về căn hộ trong cơn mưa to, tốt nhất sáng hôm sau tỉnh dậy, chỉ coi những việc xảy ra sau nửa đêm này như một giấc mơ.
Nhưng tôi không làm vậy.
Bạn đang đọc truyện trên: truyentop.pro