Chương 5 Hoa Nở Muộn

Vào ngày cuối cùng của mùa thu, khi mọi việc đã chuẩn bị đâu vào đấy, tôi mới thật sự có tâm trí để nhận ra quang cảnh khu rừng đã đổi thay đến nhường nào. 

Những cơn gió se se dịu dàng trước đó đã lặng lẽ nhường chỗ cho cái rét buốt tái tê. Trên những cành nhánh gầy guộc trơ trụi, không còn thấy bóng dáng của những loài động vật nhỏ. Tiếng chim hót quen thuộc bỗng im bặt, gió thổi ngang tán cây cũng chẳng còn xào xạc. Thậm chí, cả một con côn trùng nhỏ nhoi cũng khó mà tìm thấy. Cả khu rừng khoác màu tĩnh lặng thăm thẳm - vừa ngột ngạt, vừa xa vắng.

Từ trong nhà, Amber thò đầu ra nhìn khu rừng. “Yên tĩnh quá, Moon ơi… em sợ.”

Tôi hiểu. Dù sự lặng im ấy chỉ là cách rừng chuẩn bị để ngủ qua bão tuyết, trái tim tôi vẫn chùng xuống một nhịp. Như có một sợi dây vô hình thôi thúc tôi muốn níu giữ khoảnh khắc mong manh này, nhưng rồi bất lực, bởi vốn dĩ thiên nhiên rộng lớn hơn mọi ước muốn của con người. Có lẽ đó chính là sự cô đơn. Vào những mùa thu trước, khi chỉ có một mình, tôi cũng thường bị cảm xúc này trùm lấy.

Tôi siết nhẹ bàn tay bé nhỏ kia, thì thầm như một lời ru: “Em đừng sợ, rừng chỉ đang ngủ thôi.”

Giữa khoảng lặng, vang lên một âm thanh trong trẻo - mảnh như giọt sương rơi lên lá. Trên cành thấp hiện ra một chú chim nhỏ. Bộ lông nâu xám ôm trọn thân hình, nhưng phần ngực đỏ cam lại bừng sáng, rực rỡ như than hồng còn ủ trong tro tàn. Nó nghiêng đầu, đôi mắt đen láy lấp lánh, quan sát chúng tôi.

“Moon ơi, nó không bay đi à?” Amber tròn mắt, ngạc nhiên.

“Không đâu. Có những loài chim chẳng bao giờ rời khu rừng này, dù mùa đông lạnh đến mấy. Chúng ở lại, giữ hơi ấm cho mình bằng chính tiếng hót.”

Con chim cất tiếng líu lo thêm một lần, trong trẻo như khúc nhạc mở màn, rồi sải cánh bay sâu vào rừng. Thế là, tự nhiên, hành trình tìm kiếm sự sống cuối thu bắt đầu.

Tiếng chim dẫn chúng tôi đến bìa rừng, nơi những thân cây phủ lớp rêu nâu sẫm, còn giữ lại hơi ẩm của những cơn mưa cũ. Ở đó, đàn hươu thong thả gặm nhấm lá khô và cỏ sót lại. Tôi thì thầm, sợ làm kinh động chúng: “Hươu chẳng cần quá vội trú đông. Chúng đã tích trữ lớp mỡ dày, để phòng khi mùa rét làm cỏ cây khan hiếm.”

Chim lại vỗ cánh bay đi. Lần này, nó đưa chúng tôi đến ven sông, đậu trên một cành phong khẳng khiu, thong thả rỉa đôi cánh đã rối tung vì gió.

“Ồm…ộp.”

Tôi suýt vấp ngã, vì một chú ếch xanh bất ngờ lao ra từ khe đá. Làn da nó ươn ướt, ánh lên màu rêu nhạt, đôi mắt tròn mở nửa như ngái ngủ. Amber bụm miệng cười khúc khích, vừa bất ngờ vừa thích thú.

“Có một bé ếch ham chơi chưa chịu ngủ đông đây rồi,” tôi tiếp tục thì thầm với Amber, “Nếu trời rét hơn mà còn mải rong chơi, có khi biến thành một khối băng mất.”

Amber che miệng cười khúc khích. Trong một thế giới tĩnh lặng, sự xuất hiện vụng về ấy cũng đủ để xua tan nỗi sợ. Tôi nhìn chú ếch nhảy từng bước chậm chạp về phía mép bùn, để lại trên mặt nước những vòng tròn loang loáng rồi biến mất, chợt nghĩ ngay cả im lặng cũng có nhịp thở riêng.

“Bạn thỏ kia… miệng đang ngậm gì vậy?” Amber chợt chỉ tay, giọng em cố hạ nhỏ xuống bắt chước giọng thì thầm của tôi.

Tôi nheo mắt nhìn theo. “Một bông hoa thược dược! Kỳ lạ thật… giờ này mà hoa vẫn chưa tàn sao?”

Chúng tôi liếc nhìn nhau một cách tinh nghịch, rồi bắt đầu rón rén theo bước chân con thỏ xám. Trước khi đi, Amber không quên ngoái lại khẽ chào chú chim vẫn đậu yên trên cành cây, như muốn gửi một lời cảm ơn âm thầm. Và rồi, như một món quà không hẹn trước của cuối thu, con thỏ dẫn chúng tôi đến một cánh đồng thược dược đang vào độ nở muộn. Những bông hoa tím mỏng manh, xen giữa vài đốm nâu đã úa, tỏa ra một mùi hương dịu nhẹ, thoảng trong gió. Mùi của những điều chưa kịp tan biến.

Tôi giải thích: “Có lẽ nơi đây nhận được ánh sáng và độ ẩm khác biệt, nên hoa nở muộn hơn những chỗ khác trong rừng.”

Tôi vòng tay ôm nhẹ lấy một bông hoa, gửi đến nó một lời chào trân trọng. Amber cũng làm theo. Em không nói gì, chỉ im lặng rất lâu như đang lắng nghe điều gì đó trong gió. Đến khi buông tay, ánh mắt em long lanh, giọng nhẹ bẫng: “Moon ơi… hoa nở muộn, nhưng với em lại là ‘đúng lúc’. Thế nên em không còn sợ nữa.”

Tôi gật đầu, lòng cũng chùng xuống như được vuốt ve. Phải, một nhịp muộn đâu có nghĩa là lạc nhịp. Có thể, hoa chỉ muốn nở trễ để khắc ghi điều gì đó thật đặc biệt. Hoặc đơn giản, là hoa muốn ở lại lâu hơn với mùa thu này. “Cả cánh đồng rộng lớn này… cũng chỉ bắt đầu từ một hạt giống nhỏ xíu. Hoa nở rồi tàn, nhưng từng chút một, mầm sống được nối dài. Nhờ vậy mà trong cơn se lạnh cuối mùa, vẫn còn đọng lại một điều dịu dàng điểm tô cho đất trời.”

Amber lắng nghe chăm chú. Trong mắt em ánh lên một thứ ánh sáng trong trẻo và đầy tin tưởng. Em tự lẩm bẩm với chính mình: “Quan trọng là… hoa đã kịp lan toả vẻ đẹp của mình.”

Tôi mỉm cười. Cảm giác như chuyến đi tìm sự sống cuối thu đã khép lại thật khẽ. Mùa thu năm nay không kết thúc bằng sự lạnh lẽo hay gió rít, mà bằng những câu hỏi đã được trả lời - trong tiếng hót gan dạ của chú chim bé xíu, trong ánh nhìn mơ màng của chú ếch kiên cường, trong bước chân con thỏ ngậm hoa, và cuối cùng… trong một cánh đồng nở muộn nhưng đúng lúc, đủ để an ủi một tâm hồn từng sợ mình nở sai mùa.

Bạn đang đọc truyện trên: truyentop.pro